Chuyển đến nội dung
清理

qīnglǐ

Hán Việt: THANH LÝ

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. thu dọn
  2. dọn dẹp
  3. thanh lý
  4. dọn dẹp, thu dọn

Ví dụ

  1. 周末我打算把房间彻底清理一下。

    Zhōumò wǒ dǎsuàn bǎ fángjiān chèdǐ qīnglǐ yíxià.Cuối tuần tôi định dọn dẹp phòng một cách triệt để.

  2. 公司正在清理积压的库存。

    Gōngsī zhèngzài qīnglǐ jīyā de kùcún.Công ty đang thanh lý lượng hàng tồn kho ứ đọng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 清理垃圾 qīnglǐ lājīdọn dẹp rác
  • 清理库存 qīnglǐ kùcúnthanh lý hàng tồn kho
  • 清理现场 qīnglǐ xiànchǎngthu dọn hiện trường
  • 彻底清理 chèdǐ qīnglǐdọn dẹp triệt để

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

彻底整理或处理。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 清理 + 一下/干净

Cấu trúc câu chữ 把 biểu thị hành động thu dọn, làm sạch vật nào đó. VD: 把桌面清理干净。– Thu dọn mặt bàn thật sạch sẽ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

清
理

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1