Chuyển đến nội dung
列车列車

lièchē

Hán Việt: LIỆT XA

Danh từ

HSK5Lượng từ: 列、趟、班

1Danh từ

  1. đoàn tàu
  2. tàu hoả

Ví dụ

  1. 开往北京的列车马上就要进站了。

    Kāi wǎng Běijīng de lièchē mǎshàng jiù yào jìn zhàn le.Chuyến tàu đi Bắc Kinh sắp vào ga rồi.

  2. 列车正在高速行驶中。

    Lièchē zhèngzài gāosù xíngshǐ zhōng.Đoàn tàu đang chạy với tốc độ cao.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 高速列车 gāosù lièchētàu cao tốc
  • 旅客列车 lǚkè lièchētàu chở khách
  • 列车时刻表 lièchē shíkèbiǎobảng giờ tàu chạy
  • 一列列车 yí liè lièchēmột đoàn tàu
  • 登上列车 dēng shàng lièchēlên tàu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由机车牵引车厢编组而成的整列火车。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一趟/列 + 列车

Lượng từ phổ biến của "列车" là "趟" (chuyến) hoặc "列" (đoàn). VD: 下一趟列车几点到? – Chuyến tàu tiếp theo mấy giờ đến?

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

列
车

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “列车” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1