Chuyển đến nội dung
灭绝滅絕

mièjué

Hán Việt: DIỆT TUYỆT

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. tuyệt chủng
  2. diệt vong hoàn toàn

Ví dụ

  1. 许多珍稀动物濒临灭绝。

    Xǔduō zhēnxī dòngwù bīnlín mièjué.Nhiều loài động vật quý hiếm đứng trước bờ vực tuyệt chủng.

  2. 恐龙在几千万年前就已经灭绝了。

    Kǒnglóng zài jǐ qiānwàn nián qián jiù yǐjīng mièjué le.Khủng long đã tuyệt chủng từ hàng chục triệu năm trước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 濒临灭绝 bīnlín mièjuénguy cơ tuyệt chủng
  • 物种灭绝 wùzhǒng mièjuésự tuyệt chủng giống loài
  • 灭绝人性 mièjué rénxìngmất hết nhân tính

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

完全消灭;彻底消失。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

濒临 + 灭绝

được dùng phổ biến nhất với '濒临' để chỉ sinh vật đang mấp mé bên bờ vực tuyệt chủng. VD: 濒临灭绝的植物。– Các loài thực vật có nguy cơ tuyệt chủng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

灭
绝

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1