Chuyển đến nội dung
灿烂燦爛

cànlàn

Hán Việt: XÁN LẠN

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. rực rỡ
  2. lộng lẫy
  3. tươi sáng

Ví dụ

  1. 阳光灿烂,正是出游的好天气。

    Yángguāng cànlàn, zhèng shì chūyóu de hǎo tiānqì.Ánh nắng rực rỡ, đúng là thời tiết đẹp để đi chơi.

  2. 她脸上露出了灿烂的笑容。

    Tā liǎn shàng lùchū le cànlàn de xiàoróng.Trên mặt cô ấy nở nụ cười rạng rỡ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 灿烂的笑容 cànlàn de xiàoróngnụ cười rạng rỡ
  • 阳光灿烂 yángguāng cànlànnắng vàng rực rỡ
  • 文化灿烂 wénhuà cànlànvăn hóa xán lạn
  • 星光灿烂 xīngguāng cànlànánh sao rực rỡ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

光彩鲜明夺目;形容十分美好。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

灿烂 + 的 + danh từ (như 笑容, 文化, 前程)

Làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ miêu tả sự rực rỡ, tươi đẹp hoặc huy hoàng. VD: 灿烂的前程– Tương lai tươi sáng xán lạn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

灿
烂

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1