Từ điển chưa có mục “烷”. Pinyin tham khảo: wán. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “烷” 8
- 丙烷bǐngwánpropan (chất khí không màu, dễ cháy, dùng làm nhiên liệu và nguyên liệu hóa dầu)
- 丁烷dīngwán ĐINH HOÀNbutan; khí butan (C4H10)
- 烷基wánjīgốc ankyl (hóa học)
- 乙烷yǐwán ẤT HOÀNetan (khí hydrocarbon C2H6)
- 烷基苯wánjīběnankylbenzen (hóa học)
- 辛烷值xīnwánzhí TÂN HOÀN TRỊchỉ số octan (độ chống kích nổ của nhiên liệu)
- 三氯甲烷sānlǜjiǎwán TAM LỤC GIÁP HOÀNclorofom; trichloromethane (hợp chất hữu cơ dạng lỏng, dùng làm dung môi hoặc gây mê)HSK6
- 二氯甲烷èrlǜjiǎwánđiclorometan (CH2Cl2)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
