Chuyển đến nội dung
煮开煮開

zhǔkāi

Hán Việt: CHỦ KHAI

Động từ

1Động từ

  1. nấu sôi
  2. đun sôi

Ví dụ

  1. 请把水煮开后再喝。

    Qǐng bǎ shuǐ zhǔkāi hòu zài hē.Xin hãy đun sôi nước rồi mới uống.

  2. 锅里的汤已经煮开了。

    Guō lǐ de tāng yǐjīng zhǔkāi le.Canh trong nồi đã sôi rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 煮开水 zhǔ kāishuǐđun sôi nước
  • 把水煮开 bǎ shuǐ zhǔkāiđun sôi nước
  • 刚煮开 gāng zhǔkāivừa mới đun sôi
  • 彻底煮开 chèdǐ zhǔkāiđun sôi kỹ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把液体加热至沸腾。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 煮开

Đun sôi cái gì đó (thường là chất lỏng).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

煮
开

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1