Chuyển đến nội dung
煮煑 / 煮

zhǔ

Hán Việt: CHỬ

HSK5Bộ: 灬12 nét

1Động từ

  1. nấu
  2. luộc
  3. đun
  4. nấu, luộc

Ví dụ

  1. 早上妈妈给我煮了一个鸡蛋。

    Zǎoshang māma gěi wǒ zhǔ le yí gè jīdàn.

    Buổi sáng mẹ luộc cho tôi một quả trứng gà.

  2. 水煮开了,可以泡茶了。

    Shuǐ zhǔ kāi le, kěyǐ pào chá le.

    Nước sôi rồi, có thể pha trà rồi.

  3. 今天晚饭我们煮面条吃吧。

    Jīntiān wǎnfàn wǒmen zhǔ miàntiáo chī ba.

    Bữa tối nay chúng ta nấu mì ăn đi.

  4. 妈妈在厨房里给我们煮面条。

    Māma zài chúfáng li gěi wǒmen zhǔ miàntiáo.

    Mẹ đang nấu mì cho chúng mình trong bếp.

  5. 水开了,可以放面条进去煮了。

    Shuǐ kāi le, kěyǐ fàng miàntiáo jìnqù zhǔ le.

    Nước sôi rồi, có thể cho mì vào nấu được rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 煮熟 zhǔ shúnấu chín / luộc chín
  • 煮水 zhǔ shuǐđun nước
  • 煮咖啡 zhǔ kāfēipha cà phê / nấu cà phê
  • 煮饭 zhǔ fànnấu cơm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把食物等放在水里加热使熟。

Ghi chú: Phía trên là chữ giả 者, phía dưới là bộ hoả bốn chấm 灬 (đun, nấu, luộc trong nước sôi).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + đồ ăn/nước + 煮 + 熟/开

dùng trong câu chữ 把 biểu thị nấu/đun thức ăn hay nước đến trạng thái nhất định. VD: 把水煮开。– Đun sôi nước.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

煮

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “煮” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1