Chuyển đến nội dung
牛排

niúpái

Danh từ

HSK4Lượng từ: 份、块

1Danh từ

  1. bít tết
  2. thịt bò bít tết

Ví dụ

  1. 今晚我们去吃牛排吧。

    Jīnwǎn wǒmen qù chī niúpái ba.Tối nay chúng ta đi ăn bít tết đi.

  2. 你喜欢吃几分熟的牛排?

    Nǐ xǐhuan chī jǐ fēn shú de niúpái?Bạn thích ăn bít tết chín mấy phần?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 吃牛排 chī niúpáiăn bít tết
  • 煎牛排 jiān niúpáirán bít tết
  • 七分熟牛排 qī fēn shú niúpáibít tết chín bảy phần
  • 一份牛排 yí fèn niúpáimột phần bít tết
  • 黑椒牛排 hēijiāo niúpáibít tết sốt tiêu đen

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

西餐中煎熟的大块牛肉。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

几分熟的 + 牛排

Bít tết chín mấy phần (độ chín của bít tết). VD: 我要七分熟的牛排。– Tôi muốn bít tết chín bảy phần.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

牛
排

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1