Chuyển đến nội dung
玉米

yùmǐ

Hán Việt: NGỌC MỄ

HSK5Lượng từ: 根、粒

1Danh từ

  1. ngô
  2. bắp

Ví dụ

  1. 我早餐喜欢吃煮玉米。

    Wǒ zǎocān xǐhuan chī zhǔ yùmǐ.

    Bữa sáng tôi thích ăn ngô luộc.

  2. 秋天是玉米丰收的季节。

    Qiūtiān shì yùmǐ fēngshōu de jìjié.

    Mùa thu là mùa bắp ngô bội thu.

  3. 这块地种满了玉米。

    Zhè kuài dì zhòngmǎn le yùmǐ.

    Mảnh đất này trồng đầy ngô.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一根玉米 yì gēn yùmǐmột bắp ngô
  • 煮玉米 zhǔ yùmǐngô luộc
  • 玉米地 yùmǐdìruộng ngô/bãi ngô
  • 玉米粒 yùmǐlìhạt ngô
  • 烤玉米 kǎo yùmǐngô nướng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一年生草本植物,子实供食用,也是重要的饲料和工业原料。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

量词 + 玉米

lượng từ thông dụng cho bắp ngô là 根 (gēn) hoặc 棒 (bàng). VD: 买两根玉米。– Mua hai bắp ngô.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

玉
米

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “玉米” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1