Từ điển chưa có mục “甜味”. Pinyin tham khảo: tián wèi. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Zhètáng shì rénlèi rìcháng yǐnshí zhōng zuì pǔbiàn de tiánwèi láiyuán.Đường mía là nguồn tạo ngọt phổ biến nhất trong khẩu phần ăn hàng ngày của con người.
Từ mục 蔗糖
Xǔduō wú táng qìpàoshuǐ dōu shǐyòng chìxiǎntángchún lái zēngjiā tiánwèi.Nhiều loại nước có ga không đường đều sử dụng erythritol để tăng độ ngọt.
Từ mục 赤藓糖醇
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
