Chuyển đến nội dung
甜

tián

Hán Việt: ĐIỀM

HSK3Bộ: 甘11 nét

1Tính từ

  1. ngọt
  2. ngọt ngào
  3. êm đềm

Ví dụ

  1. 这个西瓜真甜。

    Zhège xīguā zhēn tián.

    Quả dưa hấu này ngọt thật.

  2. 她笑得很甜。

    Tā xiào de hěn tián.

    Cô ấy cười rất ngọt ngào.

  3. 这杯奶茶太甜了,我喝不下。

    Zhè bēi nǎichá tài tián le, wǒ hē bu xià.

    Cốc trà sữa này ngọt quá, tôi uống không nổi.

  4. 这个西瓜可真甜!

    Zhè ge xīguā kě zhēn tián!

    Quả dưa hấu này ngọt thật đấy!

  5. 这里的苹果很甜。

    Zhèlǐ de píngguǒ hěn tián.

    Táo ở đây rất ngọt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 香甜 xiāngtiánthơm ngọt
  • 甜点 tiándiǎnmón tráng miệng ngọt
  • 笑得甜 xiào de tiáncười ngọt ngào
  • 睡得香甜 shuì de xiāngtiánngủ say giấc nồng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

像糖和蜜的味道;比喻使人感到愉快、舒服。

Ghi chú: Bộ Cam (甘 - ngọt ngào) ghép với bộ Thiệt (舌 - cái lưỡi), lưỡi nếm thấy vị ngọt.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

tính từ + 甜 (VD: 又香又甜)

Miêu tả món ăn vừa thơm vừa ngọt hoặc tính chất ngọt ngào. VD: 这个苹果又大又甜。– Quả táo này vừa to vừa ngọt.

Lượng từ lặp lại (AA + 都……)

Nhiều lượng từ trong tiếng Trung có thể lặp lại theo dạng AA để nhấn mạnh ý 'mỗi một, cái nào cũng', bao hàm toàn bộ thành viên trong một phạm vi nhất định. Phía trước vị ngữ thường đi kèm phó từ “都”.

这些衣服件件都很漂亮。 – Mấy bộ quần áo này bộ nào cũng đẹp.

这些苹果个个都很甜。 – Mấy quả táo này quả nào cũng ngọt.

Bài học: HSK3 · 爬山拍照 – Leo núi chụp ảnh

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

甜

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “甜” 9

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1