Chuyển đến nội dung
生殖

shēngzhí

Hán Việt: SINH THỰC

1Động từ

  1. sinh sản
  2. sinh sôi

Ví dụ

  1. 春天是许多动物生殖繁衍的季节。

    Chūntiān shì xǔduō dòngwù shēngzhí fányǎn de jìjié.

    Mùa xuân là mùa sinh sôi nảy nở của nhiều loài động vật.

  2. 细菌主要通过分裂方式进行生殖。

    Xìjūn zhǔyào tōngguò fēnliè fāngshì jìnxíng shēngzhí.

    Vi khuẩn chủ yếu sinh sản thông qua hình thức phân đôi.

  3. 这种植物的生殖能力非常强。

    Zhè zhǒng zhíwù de shēngzhí nénglì fēicháng qiáng.

    Khả năng sinh sản của loài thực vật này rất mạnh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 生殖器官 shēngzhí qìguāncơ quan sinh dục
  • 生殖系统 shēngzhí xìtǒnghệ sinh dục
  • 生殖细胞 shēngzhí xìbāotế bào sinh dục
  • 生殖能力 shēngzhí nénglìkhả năng sinh sản
  • 有性生殖 yǒuxìng shēngzhísinh sản hữu tính
  • 无性生殖 wúxìng shēngzhísinh sản vô tính

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

生物产生幼体或繁殖后代的过程。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

进行 + 生殖

Tiến hành sinh sản (dùng trong ngữ cảnh sinh học). VD: 它们通过产卵进行生殖。– Chúng sinh sản bằng cách đẻ trứng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

生
殖

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “生殖” 4

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1