Chuyển đến nội dung
甩掉

shuǎidiào

Hán Việt: QUẢI ĐIỆU

Động từ

1Động từ

  1. bỏ rơi
  2. đá (người yêu)
  3. cắt đuôi (người theo dõi)
  4. rũ bỏ (gánh nặng)

Ví dụ

  1. 他加速开车,终于甩掉了后面的跟踪者。

    Tā jiāsù kāichē, zhōngyú shuǎidiào le hòumiàn de gēnzōngzhě.Anh ấy tăng ga lái xe, cuối cùng đã cắt đuôi được kẻ bám theo phía sau.

  2. 我们要努力甩掉贫穷落后的帽子。

    Wǒmen yào nǔlì shuǎidiào pínqióng luòhòu de màozi.Chúng ta phải nỗ lực rũ bỏ cái mác nghèo nàn lạc hậu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 甩掉包袱 shuǎidiào bāofurũ bỏ gánh nặng
  • 甩掉尾巴 shuǎidiào wěibacắt đuôi kẻ bám theo
  • 甩掉对手 shuǎidiào duìshǒubỏ xa đối thủ
  • 甩掉烦恼 shuǎidiào fánnǎogạt bỏ phiền muộn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

摆脱;抛弃;扔掉。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + đối tượng + 甩掉

Cấu trúc chữ 把 nhấn mạnh việc vứt bỏ hoặc cắt đuôi ai/cái gì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

甩
掉

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1