Chuyển đến nội dung
痛经痛經

tòngjīng

Hán Việt: THỐNG KINH

HSK5

1Động từ

  1. đau bụng kinh

Ví dụ

  1. 她每次来月经都会痛经。

    Tā měi cì lái yuèjīng dōu huì tòngjīng.

    Lần nào đến kỳ kinh nguyệt cô ấy cũng đau bụng kinh.

  2. 喝红糖姜茶可以缓解痛经。

    Hē hóngtáng jiāngchá kěyǐ huǎnjiě tòngjīng.

    Uống trà gừng đường nâu có thể làm dịu cơn đau bụng kinh.

  3. 医生建议她严重痛经时吃止痛药。

    Yīshēng jiànyì tā yánzhòng tòngjīng shí chī zhǐtòngyào.

    Bác sĩ khuyên cô ấy uống thuốc giảm đau khi đau bụng kinh dữ dội.

2Danh từ

  1. chứng đau bụng kinh

Ví dụ

  1. 严重的痛经会影响日常工作和学习。

    Yánzhòng de tòngjīng huì yǐngxiǎng rìcháng gōngzuò hé xuéxí.

    Chứng đau bụng kinh nghiêm trọng sẽ ảnh hưởng đến công việc và học tập hàng ngày.

  2. 她正在接受针对痛经的治疗。

    Tā zhèngzài jiēshòu zhēnduì tòngjīng de zhìliáo.

    Cô ấy đang tiếp nhận điều trị chứng đau bụng kinh.

  3. 很多年轻女性都有痛经的困扰。

    Hěn duō niánqīng nǚxìng dōu yǒu tòngjīng de kùnrǎo.

    Nhiều phụ nữ trẻ bị làm phiền bởi chứng đau bụng kinh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 缓解痛经 huǎnjiě tòngjīnglàm dịu cơn đau bụng kinh
  • 严重痛经 yánzhòng tòngjīngđau bụng kinh dữ dội
  • 痛经假 tòngjīng jiànghỉ phép do đau bụng kinh
  • 治疗痛经 zhìliáo tòngjīngđiều trị chứng đau bụng kinh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

妇女在月经期或经期前后发生小腹剧痛的症状。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

缓解 / 减轻 + 痛经

Làm dịu, giảm bớt đau bụng kinh. VD: 热敷能缓解痛经。– Chườm nóng có thể làm dịu đau bụng kinh.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

痛
经

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1