1Tính từ
- dữ dội
- nghiêm trọng
- gay gắt
- giỏi giang
- cừ khôi
- lợi hại
- dữ dội, ghê gớm, kinh khủng
- dữ dội, ghê gớm, lợi hại
- dữ dội, nặng
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
剧烈、凶猛,或者本领高强。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Tính từ / Động từ + 得 + 厉害
Dùng sau bổ ngữ trạng thái biểu thị mức độ nghiêm trọng hoặc mãnh liệt. VD: 肚子疼得厉害。– Đau bụng dữ dội.
动词 / 形容词 + 得 + (副词) + 厉害
Hình dung từ "厉害" đặt sau động từ hoặc tính từ (kết nối bằng "得") để làm bổ ngữ chỉ mức độ, biểu thị mức độ cực kỳ cao, dữ dội hoặc trầm trọng (thường mang sắc thái tiêu cực hoặc đau đớn, khó chịu).
他晚上一直咳嗽,咳得很厉害。 – Buổi tối anh ấy ho suốt, ho rất dữ.
昨天爬山爬多了,今天腿疼得厉害。 – Hôm qua leo núi nhiều quá, hôm nay chân đau ghê gớm.
Bài học: HSK4 · 在中国看病 – Đi khám bệnh ở Trung Quốc
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
