Chuyển đến nội dung
痴迷

chīmí

Hán Việt: SI MÊ

Động từTính từ

HSK7–9

1Động từ

  1. mê mẩn
  2. say đắm
  3. si mê

Ví dụ

  1. 他痴迷于古典音乐,收集了许多黑胶唱片。

    Tā chīmí yú gǔdiǎn yīnyuè, shōují le xǔduō hēijiāo chàngpiàn.Anh ấy say mê nhạc cổ điển, đã sưu tầm rất nhiều đĩa than.

  2. 弟弟最近痴迷网游,成绩下降了很多。

    Dìdi zuìjìn chīmí wǎngyóu, chéngjì xiàjiàng le hěn duō.Em trai dạo này mê mẩn game online, thành tích sụt giảm nhiều.

2Tính từ

  1. mê muội

Ví dụ

  1. 看他那痴迷的样子,真拿他没办法。

    Kàn tā nà chīmí de yàngzi, zhēn ná tā méi bànfǎ.Nhìn cái điệu bộ mê muội của anh ta, thật chẳng biết làm sao.

  2. 他眼神痴迷地望着舞台上的明星。

    Tā yǎnshén chīmí de wàng zhe wǔtái shang de míngxīng.Ánh mắt anh ấy nhìn lên ngôi sao trên sân khấu đầy si mê.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 痴迷于 chīmí yúsay đắm vào, mê mẩn
  • 深陷痴迷 shēnxiàn chīmílún sâu vào mê muội
  • 痴迷不悟 chīmí bú wùmê muội không tỉnh ngộ
  • 如此痴迷 rúcǐ chīmísi mê đến thế

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

极度沉迷,入迷到了不知疲倦或失去判断的地步。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

痴迷于 + danh từ / cụm động từ

Say đắm, mê mẩn vào việc hoặc sự vật nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

痴
迷

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1