Chuyển đến nội dung
皇后

huánghòu

Hán Việt: HOÀNG HẬU

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 位、名

1Danh từ

  1. hoàng hậu
  2. vợ chính của hoàng đế

Ví dụ

  1. 她是国王的皇后。

    Tā shì guówáng de huánghòu.Bà ấy là hoàng hậu của nhà vua.

  2. 在中国古代,皇后的地位仅次于皇帝。

    Zài Zhōngguó gǔdài, huánghòu de dìwèi jǐn cì yú huángdì.Ở Trung Quốc thời cổ đại, địa vị của hoàng hậu chỉ xếp sau hoàng đế.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 立为皇后 lì wéi huánghòusắc phong làm hoàng hậu
  • 皇后娘娘 huánghòu niángnianghoàng hậu nương nương
  • 一位皇后 yí wèi huánghòumột vị hoàng hậu
  • 母仪天下的皇后 mǔ yí tiānxià de huánghòuvị hoàng hậu mẫu nghi thiên hạ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

皇帝的正妻。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

立 / 封 + người + 为皇后

Sắc phong hoặc lập ai đó làm hoàng hậu. VD: 皇帝立她为皇后。– Hoàng đế lập nàng làm hoàng hậu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

皇
后

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1