Chuyển đến nội dung
省会省會

shěnghuì

Hán Việt: TỈNH HỘI

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. thủ phủ tỉnh
  2. tỉnh lỵ

Ví dụ

  1. 广州是广东省的省会。

    Guǎngzhōu shì Guǎngdōng Shěng de shěnghuì.Quảng Châu là thủ phủ của tỉnh Quảng Đông.

  2. 省会城市的经济发展通常比较快。

    Shěnghuì chéngshì de jīngjì fāzhǎn tōngcháng bǐjiào kuài.Sự phát triển kinh tế của thành phố thủ phủ tỉnh thường tương đối nhanh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 省会城市 shěnghuì chéngshìthành phố thủ phủ tỉnh
  • 搬到省会 bān dào shěnghuìchuyển tới tỉnh lỵ
  • 省会所在地 shěnghuì suǒzàidìnơi đặt thủ phủ tỉnh
  • 周边省会 zhōubiān shěnghuìcác thủ phủ lân cận

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

省行政机关所在的城市。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A 是 B 省的省会

A là tỉnh lỵ/thủ phủ của tỉnh B. VD: 成都是四川省的省会。– Thành Đô là thủ phủ của tỉnh Tứ Xuyên.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

省
会

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1