Chuyển đến nội dung
看不见看不見

kànbujiàn

Động từ

HSK3

1Động từ

  1. không nhìn thấy, không thấy được

Ví dụ

  1. 雾太大了,什么都看不见。

    Wù tài dà le, shénme dōu kànbujiàn.Sương mù dày quá, chẳng nhìn thấy gì cả.

  2. 我的眼镜坏了,看不见黑板上的字。

    Wǒ de yǎnjìng huài le, kànbujiàn hēibǎn shang de zì.Kính của tôi bị hỏng rồi, không nhìn thấy chữ trên bảng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 看不见摸不着 kànbujiàn mōbuzháovô hình, không nhìn thấy cũng không chạm tới được
  • 什么也看不见 shénme yě kànbujiànchẳng nhìn thấy gì
  • 几乎看不见 jīhū kànbujiànhầu như không thấy
  • 完全看不见 wánquán kànbujiànhoàn toàn không nhìn thấy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

视力所不及;眼睛未能接收到视觉信号。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

看不见 + tân ngữ

bổ ngữ khả năng phủ định của 看见, biểu thị không có khả năng nhìn thấy. VD: 我看不见路。– Tôi không nhìn thấy đường.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

看
不
见

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1