Chuyển đến nội dung
失眠

shīmián

Hán Việt: THẤT MIÊN

Động từ

HSK5Lượng từ: 次

1Động từ

  1. mất ngủ

Ví dụ

  1. 我昨晚失眠了,整夜没睡着。

    Wǒ zuówǎn shīmián le, zhěng yè méi shuìzháo.Tối qua tôi bị mất ngủ, cả đêm không ngủ được.

  2. 工作压力太大导致他经常失眠。

    Gōngzuò yālì tài dà dǎozhì tā jīngcháng shīmián.Áp lực công việc quá lớn khiến anh ấy thường xuyên mất ngủ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 经常失眠 jīngcháng shīmiánthường xuyên mất ngủ
  • 严重失眠 yánzhòng shīmiánmất ngủ nghiêm trọng
  • 缓解失眠 huǎnjiě shīmiángiảm nhẹ mất ngủ
  • 导致失眠 dǎozhì shīmiándẫn đến mất ngủ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

睡眠不足或完全不能入睡。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

经常 / 严重 + 失眠

Thường đi với phó từ tần suất hoặc từ chỉ mức độ để mô tả tình trạng mất ngủ. VD: 我最近严重失眠。– Gần đây tôi bị mất ngủ nghiêm trọng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

失
眠

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1