Chuyển đến nội dung
着凉著涼

zháoliáng

Hán Việt: TRƯỚC LƯƠNG

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. nhiễm lạnh
  2. cảm lạnh

Ví dụ

  1. 夜里睡觉要盖好被子,别着凉了。

    Yèli shuìjiào yào gài hǎo bèizi, bié zháoliáng le.Ban đêm ngủ phải đắp chăn cẩn thận, kẻo bị cảm lạnh.

  2. 天冷了,多穿点儿衣服,小心着凉。

    Tiān lěng le, duō chuān diǎnr yīfu, xiǎoxīn zháoliáng.Trời lạnh rồi, mặc thêm quần áo vào, cẩn thận kẻo cảm lạnh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 小心着凉 xiǎoxīn zháoliángcẩn thận cảm lạnh
  • 别着凉 bié zháoliángđừng để nhiễm lạnh
  • 容易着凉 róngyì zháoliángdễ bị nhiễm lạnh
  • 着凉感冒 zháoliáng gǎnmàonhiễm lạnh cảm cúm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

受凉,感受风寒。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

小心/别 + 着凉

dùng để nhắc nhở ai đó giữ ấm kẻo bị cảm lạnh. VD: 外面风大,小心着凉。– Bên ngoài gió to, coi chừng cảm lạnh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

着
凉

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1