1Tính từ
- mát
- nguội
- hơi lạnh
- nguội, lạnh, mát
- mát, lạnh
- nguội, mát, lạnh
Ví dụ
Qiūtiān lái le, tiānqì jiànjiàn biàn liáng le.
Mùa thu đến rồi, thời tiết dần dần trở nên mát mẻ.
Cài dōu liáng le, kuài chī ba.
Thức ăn nguội hết rồi, ăn mau đi.
Shuǐ tài tàng le, děng liáng yìdiǎnr zài hē.
Nước nóng quá, đợi nguội chút rồi hẵng uống.
Chá liáng le, huàn yì bēi rè de ba.
Trà nguội rồi, đổi cốc trà nóng nhé.
Kuài chèn rè chī ba, yíhuìr cài jiù liáng le.
Ăn lúc còn nóng đi, lát nữa đồ ăn nguội mất đấy.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
温度低,冷热适中而偏于冷。
Ghi chú: Bên trái là bộ Băng (冫- hai chấm nước lạnh), bên phải là chữ Kinh (京); tiết trời mát mẻ se lạnh.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
变 + 凉
Biểu thị nhiệt độ giảm đi, trở nên nguội hoặc lạnh mát hơn. VD: 汤变凉了,热一下吧。– Canh nguội rồi, hâm nóng lại đi.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “凉” 8
- 凉快liángkuai LƯƠNG KHOÁImát mẻ; dễ chịuHSK3
- 着凉zháoliáng TRƯỚC LƯƠNGnhiễm lạnh; cảm lạnhHSK5
- 凉亭liángtíng LƯƠNG ĐÌNHchòi nghỉ mát; đình hóng mátHSK5
- 凉鞋liángxié LƯƠNG HÀIdép quai hậu; dép xăng-đan; giày sandalHSK5
- 荒凉huāngliáng HOANG LƯƠNGhoang vắng; hoang vu; tiêu điềuHSK7–9
- 凉爽liángshuǎng LƯƠNG SẢNGmát mẻ; mát dịu; mát mẻ, thoáng mátHSK7–9
- 凄凉qīliáng THÊ LƯƠNGthê lương; vắng vẻ; ảm đạmHSK7–9
- 清凉qīngliáng THANH LƯƠNGmát mẻ; thanh mát; mát mẻ, thanh mátHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
