Chuyển đến nội dung
碍事礙事

àishì

Hán Việt: NGẠI SỰ

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. vướng víu
  2. cản trở
  3. nghiêm trọng
  4. đáng ngại (thường dùng trong câu phủ định)

Ví dụ

  1. 把箱子移开,放在这儿太碍事了。

    Bǎ xiāngzi yíkāi, fàng zài zhèr tài àishì le.Dọn cái thùng đi, để ở đây vướng quá.

  2. 这点小伤不碍事。

    Zhè diǎn xiǎoshāng bú àishì.Vết thương nhỏ này không đáng ngại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 太碍事 tài àishìquá vướng víu
  • 不碍事 bù àishìkhông sao, không đáng ngại
  • 有点碍事 yǒudiǎn àishìhơi vướng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

妨碍事情或使人不便;严重、有关系(多用于否定)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

不碍事

Cách nói cửa miệng biểu thị không nghiêm trọng, không có gì đáng lo (tương tự '没关系').

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

碍
事

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1