Chuyển đến nội dung
祈祷祈禱

qídǎo

Hán Việt: KỲ ĐẢO

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. cầu nguyện
  2. cầu xin

Ví dụ

  1. 大家都在心中默默为灾民祈祷。

    Dàjiā dōu zài xīn zhōng mòmò wèi zāimín qídǎo.Mọi người đều thầm cầu nguyện cho các nạn nhân thiên tai trong lòng.

  2. 母亲每天都为外出的儿子祈祷平安。

    Mǔqīn měitiān dōu wèi wàichū de érzi qídǎo píng'ān.Người mẹ ngày nào cũng cầu nguyện bình an cho đứa con đi xa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 默默祈祷 mòmò qídǎothầm cầu nguyện
  • 虔诚祈祷 qiánchéng qídǎothành tâm cầu nguyện
  • 祈祷平安 qídǎo píng'āncầu nguyện bình an
  • 为……祈祷 wèi... qídǎocầu nguyện cho...

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

向神明祈求保佑。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

为 + đối tượng + 祈祷 (+ nội dung)

cầu nguyện điều gì cho ai hoặc đối tượng nào. VD: 我们为病人祈祷早日康复。– Chúng tôi cầu nguyện cho người bệnh sớm hồi phục.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

祈
祷

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1