Chuyển đến nội dung
祭祀

jìsì

Hán Việt: TẾ TỰ

Động từ

HSK7–9Lượng từ: 场、次

1Động từ

  1. tế tự
  2. cúng tế

Ví dụ

  1. 每年清明节,人们都会祭祀祖先。

    Měinián Qīngmíngjié, rénmen dōuhuì jìsì zǔxiān.Mỗi năm vào tết Thanh minh, mọi người đều cúng tế tổ tiên.

  2. 古人常在祭祀时供奉猪牛羊。

    Gǔrén cháng zài jìsì shí gòngfèng zhū niú yáng.Người xưa thường dâng cúng heo, bò, dê khi làm lễ tế.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 祭祀祖先 jìsì zǔxiāncúng tế tổ tiên
  • 祭祀仪式 jìsì yíshìnghi thức cúng tế
  • 祭祀活动 jìsì huódònghoạt động cúng tế
  • 隆重祭祀 lóngzhòng jìsìcúng tế long trọng
  • 供品祭祀 gòngpǐn jìsìlễ vật cúng tế

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

举行礼节仪式向神灵或祖先表示崇敬并求保佑。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

祭祀 + tân ngữ (祖先/神灵)

Động từ mang tân ngữ chỉ đối tượng được cúng bái như thần thánh hoặc tổ tiên. VD: 祭祀神灵 – cúng tế thần linh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

祭
祀

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1