Chuyển đến nội dung
充满充滿

chōngmǎn

Hán Việt: SUNG MÃN

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. tràn ngập
  2. tràn đầy
  3. tràn đầy, chứa chan
  4. tràn ngập, đầy ắp

Ví dụ

  1. 他的心里充满了希望。

    Tā de xīn lǐ chōngmǎn le xīwàng.Trong lòng anh ấy tràn đầy hy vọng.

  2. 屋子里充满了欢声笑语。

    Wūzi lǐ chōngmǎn le huānshēng xiàoyǔ.Căn phòng tràn ngập tiếng cười nói vui vẻ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 充满信心 chōngmǎn xìnxīntràn đầy tự tin
  • 充满希望 chōngmǎn xīwàngtràn đầy hy vọng
  • 充满活力 chōngmǎn huólìtràn đầy sức sống
  • 充满爱心 chōngmǎn àixīntràn đầy tình thương

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

充分具有;到处布满。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

充满 + danh từ trừu tượng

Diễn tả tâm trạng, không khí hoặc tính chất bao trùm, tràn ngập. VD: 充满阳光 – Tràn đầy ánh nắng/năng lượng tích cực.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

充
满

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1