Chuyển đến nội dung
种族歧视種族歧視

zhǒngzúqíshì

Hán Việt: CHỦNG TỘC KỲ THỊ

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. kỳ thị chủng tộc
  2. phân biệt chủng tộc

Ví dụ

  1. 我们坚决反对任何形式的种族歧视。

    Wǒmen jiānjué fǎnduì rènhé xíngshì de zhǒngzú qíshì.Chúng tôi kiên quyết phản đối mọi hình thức phân biệt chủng tộc.

  2. 他在求职过程中遭遇了种族歧视。

    Tā zài qiúzhí guòchéng zhōng zāoyù le zhǒngzú qíshì.Anh ấy đã gặp phải sự kỳ thị chủng tộc trong quá trình xin việc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 反对种族歧视 fǎnduì zhǒngzú qíshìphản đối kỳ thị chủng tộc
  • 消除种族歧视 xiāochú zhǒngzú qíshìxóa bỏ kỳ thị chủng tộc
  • 遭受种族歧视 zāoshòu zhǒngzú qíshìchịu sự kỳ thị chủng tộc
  • 种族歧视言论 zhǒngzú qíshì yánlùnphát ngôn phân biệt chủng tộc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

对特定种族的人群持有偏见并进行不公对待或排斥的现象。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

遭受 / 受到 + 种族歧视

Bị hoặc chịu sự phân biệt chủng tộc.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

种
族
歧
视

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1