Chuyển đến nội dung
立体立體

lìtǐ

Hán Việt: LẬP THỂ

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. lập thể
  2. ba chiều
  3. đa chiều

Ví dụ

  1. 这部立体电影的效果非常逼真。

    Zhè bù lìtǐ diànyǐng de xiàoguǒ fēicháng bīzhēn.Hiệu ứng của bộ phim không gian ba chiều (3D) này rất sống động.

  2. 我们要建立立体的交通网络。

    Wǒmen yào jiànlì lìtǐ de jiāotōng wǎngluò.Chúng ta cần xây dựng mạng lưới giao thông đa chiều/nhiều tầng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 立体电影 lìtǐ diànyǐngphim 3D / phim nổi
  • 立体交通 lìtǐ jiāotōnggiao thông đa tầng
  • 立体声 lìtǐshēngâm thanh nổi (stereo)
  • 立体感 lìtǐgǎncảm giác lập thể/chiều sâu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

具有长、宽、厚的;多方位多层次的。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

充满/富有 + 立体感

Dùng miêu tả hình ảnh, tác phẩm có độ sâu và nổi khối chân thực.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

立
体

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “立体” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1