Chuyển đến nội dung
平面

píngmiàn

Hán Việt: BÌNH DIỆN

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. mặt phẳng
  2. bình diện

Ví dụ

  1. 把物体画在平面上。

    Bǎ wùtǐ huà zài píngmiàn shang.Vẽ đồ vật lên trên mặt phẳng.

  2. 他是一名平面设计师。

    Tā shì yì míng píngmiàn shèjìshī.Anh ấy là một nhà thiết kế đồ họa (thiết kế mặt phẳng).

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 平面设计 píngmiàn shèjìthiết kế đồ họa
  • 平面图 píngmiàntúbản vẽ mặt bằng
  • 平面广告 píngmiàn guǎnggàoquảng cáo in ấn/2D
  • 平面几何 píngmiàn jǐhéhình học phẳng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

几何学中指任意两点间连线都在其上的曲面;泛指平整的表面。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

平面 + danh từ (设计/图/广告)

làm định ngữ chỉ các yếu tố hình ảnh hoặc bố cục hai chiều (2D). VD: 她大学学的是平面设计。– Đại học cô ấy theo học ngành thiết kế đồ họa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

平
面

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “平面” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1