Chuyển đến nội dung
竖起豎起

shùqǐ

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. dựng đứng lên
  2. giơ lên
  3. dỏng (tai)

Ví dụ

  1. 大家纷纷竖起大拇指称赞他。

    Dàjiā fēnfēn shùqǐ dàmǔzhǐ chēngzàn tā.Mọi người tới tấp giơ ngón tay cái lên khen ngợi anh ấy.

  2. 兔子警惕地竖起了长耳朵。

    Tùzi jǐngtì de shùqǐ le cháng ěrduo.Con thỏ cảnh giác dựng đôi tai dài lên.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 竖起大拇指 shùqǐ dàmǔzhǐgiơ ngón tay cái (khen ngợi)
  • 竖起耳朵 shùqǐ ěrduodỏng tai lên nghe
  • 竖起衣领 shùqǐ yīlǐngdựng cổ áo lên
  • 竖起旗杆 shùqǐ qígāndựng cột cờ lên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

使直立,立起来。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

竖起 + 大拇指 / 耳朵 / 衣领

Thường đi với các bộ phận cơ thể hoặc trang phục để biểu thị tư thế dựng thẳng đứng lên. VD: 听到这个好消息,他竖起了大拇指。– Nghe tin tốt này, anh ấy giơ ngón tay cái tán thưởng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

竖
起

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1