Chuyển đến nội dung
等候

děnghòu

Hán Việt: ĐẲNG HẬU

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. chờ
  2. đợi
  3. chờ đợi
  4. chờ đợi, ngóng chờ

Ví dụ

  1. 请在休息室稍加等候。

    Qǐng zài xiūxishì shāo jiā děnghòu.Xin vui lòng chờ một lát trong phòng nghỉ.

  2. 很多记者在门外耐心等候消息。

    Hěn duō jìzhě zài ménwài nàixīn děnghòu xiāoxi.Rất nhiều phóng viên đang kiên nhẫn chờ tin tức ở ngoài cửa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 耐心等候 nàixīn děnghòukiên nhẫn chờ đợi
  • 稍加等候 shāojiā děnghòuchờ một lát
  • 静静等候 jìngjìng děnghòulặng lẽ chờ đợi
  • 等候多时 děnghòu duōshíchờ đợi đã lâu
  • 等候通知 děnghòu tōngzhīchờ thông báo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

等待。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + nơi chốn + 等候

chờ đợi ở một địa điểm cụ thể. VD: 在候车室等候。– Chờ ở phòng đợi xe.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

等
候

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1