Chuyển đến nội dung
排队排隊

páiduì

Hán Việt: BÀI ĐỘI

Động từ

HSK4

1Động từ

  1. xếp hàng

Ví dụ

  1. 买票的人很多,需要排队。

    Mǎi piào de rén hěn duō, xūyào páiduì.Người mua vé rất đông, cần phải xếp hàng.

  2. 请大家排队上车,不要拥挤。

    Qǐng dàjiā páiduì shàngchē, bú yào yōngjǐ.Xin mọi người xếp hàng lên xe, đừng chen lấn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 排队买票 páiduì mǎi piàoxếp hàng mua vé
  • 排队等候 páiduì děnghòuxếp hàng chờ đợi
  • 排长队 pái cháng duìxếp thành hàng dài
  • 排好队 pái hǎo duìxếp hàng ngay ngắn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

排成队伍。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

排队 + động từ

Xếp hàng để làm việc gì đó. VD: 大家都在排队结账。– Mọi người đều đang xếp hàng thanh toán.

排 + thời gian / tính từ + 队

Cụm ly hợp: chèn trạng từ thời lượng hoặc tính từ vào giữa. VD: 排了很久的队 – Xếp hàng rất lâu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

排
队

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1