Chuyển đến nội dung
篮子籃子

lánzi

Hán Việt: LAM TỬ

HSK4Lượng từ: 个、只

1Danh từ

  1. giỏ
  2. rổ
  3. làn

Ví dụ

  1. 奶奶提着一个竹篮子去买菜。

    Nǎinai tízhe yí ge zhú lánzi qù mǎi cài.

    Bà xách một cái giỏ tre đi mua thức ăn.

  2. 篮子里装满了新鲜的水果。

    Lánzi lǐ zhuāng mǎn le xīnxiān de shuǐguǒ.

    Trong giỏ đựng đầy hoa quả tươi.

  3. 不要把所有的鸡蛋放在同一个篮子里。

    Bú yào bǎ suǒyǒu de jīdàn fàng zài tóng yí ge lánzi lǐ.

    Đừng để tất cả trứng vào cùng một rổ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 菜篮子 càilánzigiỏ đi chợ
  • 竹篮子 zhú lánzigiỏ tre
  • 提篮子 tí lánzixách giỏ
  • 一个篮子 yí ge lánzimột cái giỏ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用藤、竹、塑料等编成的盛物器具。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把……装进/放进 + 篮子里

bỏ cái gì vào trong giỏ/rổ. VD: 把苹果放进篮子里。– Bỏ táo vào trong giỏ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

篮
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “篮子” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1