1Danh từ
- quả táo
- táo, quả táo
- quả táo, táo
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
一种常见的水果,圆形,多为红或绿色。
Ghi chú: Danh từ.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
lượng từ (个/斤) + 苹果
Kết hợp lượng từ để chỉ số lượng táo. VD: 我买了两斤苹果。– Tôi đã mua hai cân táo.
Chủ ngữ + (是) + [thời gian / địa điểm / cách thức / mục đích...] + Động từ + 的
Cấu trúc “是……的” dùng để nhấn mạnh các chi tiết liên quan đến một hành động đã xảy ra trong quá khứ như: thời gian, địa điểm, phương thức di chuyển, mục đích, người thực hiện... Trong câu khẳng định và câu hỏi, có thể lược bỏ “是”; nhưng trong câu phủ định bắt buộc phải dùng “不是……的” (không được lược bỏ “是”).
我们是来旅游的。 – Chúng em đến đây để đi du lịch ạ.
Bài học: HSK2 · 你能去接他吗? – Cậu đi đón cậu ấy được không?
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “苹果” 5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
