1Danh từ
- cơm trắng
- cơm
- cơm trắng, cơm
- cơm, cơm trắng
Ví dụ
Buổi trưa tôi ăn cơm.
Zhōngguórén yìbān měi cān dōu chī mǐfàn.
Người Trung Quốc thông thường mỗi bữa đều ăn cơm.
Wǒ chī mǐfàn, bù chī mántou.
Tôi ăn cơm, không ăn màn thầu.
Háizi jīntiān bù xiǎng chī mǐfàn.
Hôm nay con không muốn ăn cơm.
Wǒ xǐhuan chī mǐfàn.
Tôi thích ăn cơm.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
大米加水煮熟成的食物。
Ghi chú: Danh từ chỉ cơm nấu từ gạo.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
吃 + 米饭
Dùng phổ biến trong các bữa ăn thường ngày. VD: 你想吃米饭还是面条?– Bạn muốn ăn cơm hay mì sợi?
Số từ + Tính từ + Lượng từ (+ Danh từ)
Cấu trúc này thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái phóng đại nhằm nhấn mạnh lượng nhiều hay ít, lớn hay nhỏ theo cảm nhận chủ quan của người nói. Số từ hầu hết là “一”, tính từ thường là từ đơn âm tiết như “大” hoặc “小”, lượng từ thường là danh lượng từ tạm thời (mượn từ danh từ chỉ vật chứa như 碗, 包, 瓶...) hoặc lượng từ chỉ đoạn, khoảng (段).
到出口的时候,我又推了一小段。 – Đến cửa ra, mình lại dắt thêm một đoạn ngắn.
我太饿了,吃了一大碗米饭。 – Mình đói quá, ăn hết một bát cơm to.
Bài học: HSK4 · 科技让生活更方便 – Công nghệ giúp cuộc sống tiện hơn
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
