Chuyển đến nội dung
不够不夠

búgòu

Hán Việt: BẤT CẤU

Động từPhó từPhó từ, động từ

HSK4

1Động từ

  1. không đủ (số lượng)

Ví dụ

  1. 钱不够买这本书。

    Qián búgòu mǎi zhè běn shū.Tiền không đủ mua cuốn sách này.

  2. 时间不够了,我们快点走吧。

    Shíjiān bú gòu le, wǒmen kuài diǎn zǒu ba.Không đủ thời gian nữa rồi, chúng ta đi nhanh thôi.

2Phó từ

  1. chưa đủ
  2. không đủ (mức độ)

Ví dụ

  1. 他还不够成熟。

    Tā hái búgòu chéngshú.Anh ấy vẫn chưa đủ chín chắn.

  2. 你对这件事了解得还不够。

    Nǐ duì zhè jiàn shì liǎojiě de hái bú gòu.Bạn hiểu về chuyện này vẫn chưa đủ.

3Phó từ, động từ

  1. không đủ, chưa đủ

Ví dụ

  1. 这点儿时间肯定不够用。

    Zhè diǎnr shíjiān kěndìng búgòu yòng.Chút thời gian này chắc chắn không đủ dùng.

  2. 时间不够了,我们得快点出发。

    Shíjiān bú gòu le, wǒmen děi kuài diǎnr chūfā.Không đủ thời gian nữa rồi, chúng ta phải đi nhanh lên.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 时间不够 shíjiān bú gòukhông đủ thời gian
  • 钱不够 qián bú gòukhông đủ tiền
  • 不够努力 bú gòu nǔlìchưa đủ nỗ lực
  • 不够仔细 bú gòu zǐxìchưa đủ cẩn thận

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

数量上未达到标准或未满足需要;未达到某种程度。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

不够 + tính từ

Chưa đạt tới mức độ của tính từ đó. VD: 他不够高。– Cậu ấy chưa đủ cao.

danh từ + 不够 + động từ

Số lượng không đủ để thực hiện hành động. VD: 水不够喝。– Nước không đủ uống.

(1) 够 + Tính từ (+ 的) | (2) (不)够 + Danh từ / Động từ

'够' có hai cách dùng chính: (1) Phó từ: biểu thị mức độ cao ('khá', 'thật là'), thường đi cùng cấu trúc '够……的' trong khẩu ngữ; (2) Động từ: biểu thị số lượng đáp ứng đủ nhu cầu hoặc đạt tới một tiêu chuẩn nhất định ('đủ', phủ định dùng '不够' - chưa đủ, không đủ).

你的中文水平够高的,这都听懂了! – Trình độ tiếng Trung của em khá cao đấy, câu này mà cũng hiểu!

明天请家月和李文来吃饭,四个菜够不够? – Mai mời Gia Nguyệt và Lý Văn đến ăn cơm, bốn món có đủ không?

Bài học: HSK4 · 饭桌上的中国文化 – Văn hóa Trung Hoa trên bàn ăn

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

不
够

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1