1Động từ
- không đủ (số lượng)
Ví dụ
2Phó từ
- chưa đủ
- không đủ (mức độ)
Ví dụ
3Phó từ, động từ
- không đủ, chưa đủ
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
数量上未达到标准或未满足需要;未达到某种程度。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
不够 + tính từ
Chưa đạt tới mức độ của tính từ đó. VD: 他不够高。– Cậu ấy chưa đủ cao.
danh từ + 不够 + động từ
Số lượng không đủ để thực hiện hành động. VD: 水不够喝。– Nước không đủ uống.
(1) 够 + Tính từ (+ 的) | (2) (不)够 + Danh từ / Động từ
'够' có hai cách dùng chính: (1) Phó từ: biểu thị mức độ cao ('khá', 'thật là'), thường đi cùng cấu trúc '够……的' trong khẩu ngữ; (2) Động từ: biểu thị số lượng đáp ứng đủ nhu cầu hoặc đạt tới một tiêu chuẩn nhất định ('đủ', phủ định dùng '不够' - chưa đủ, không đủ).
你的中文水平够高的,这都听懂了! – Trình độ tiếng Trung của em khá cao đấy, câu này mà cũng hiểu!
明天请家月和李文来吃饭,四个菜够不够? – Mai mời Gia Nguyệt và Lý Văn đến ăn cơm, bốn món có đủ không?
Bài học: HSK4 · 饭桌上的中国文化 – Văn hóa Trung Hoa trên bàn ăn
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
