1Danh từ
- manh mối
- đầu mối
Ví dụ
Jǐngfāng zhèngzài xúnzhǎo ànjiàn de xīn xiànsuǒ.
Cảnh sát đang tìm kiếm manh mối mới của vụ án.
Zhè bù xiǎoshuō de qíngjié yóu liǎng tiáo zhǔyào xiànsuǒ jiāozhī ér chéng.
Tình tiết cuốn tiểu thuyết này được đan xen từ hai mạch truyện chính.
Gēnjù qúnzhòng tígōng de xiànsuǒ, jǐngchá hěn kuài zhuāhuò le xiányírén.
Dựa vào manh mối do người dân cung cấp, cảnh sát đã nhanh chóng bắt được nghi phạm.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
比喻事情的头绪或寻找某种情况的方向。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
根据 + 线索 + động từ
căn cứ vào manh mối để tiến hành điều tra hoặc hành động. VD: 警方根据线索破了案。– Cảnh sát phá án dựa vào các manh mối.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
