Chuyển đến nội dung
重大

zhòngdà

Hán Việt: TRỌNG ĐẠI

Tính từ

HSK5

1Tính từ

  1. trọng đại
  2. to lớn
  3. quan trọng
  4. trọng đại, to lớn
  5. trọng đại, lớn

Ví dụ

  1. 这项新发现具有重大的科学价值。

    Zhè xiàng xīn fāxiàn jùyǒu zhòngdà de kēxué jiàzhí.Phát hiện mới này có giá trị khoa học to lớn.

  2. 这是一个重大的决定,你一定要慎重。

    Zhè shì yí ge zhòngdà de juédìng, nǐ yídìng yào shènzhòng.Đây là một quyết định trọng đại, bạn nhất định phải thận trọng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 重大突破 zhòngdà tūpòđột phá lớn/trọng đại
  • 重大贡献 zhòngdà gòngxiànđóng góp to lớn
  • 重大事件 zhòngdà shìjiànsự kiện trọng đại
  • 重大意义 zhòngdà yìyìý nghĩa to lớn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

意义深远,作用特别大。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

具有/产生 + 重大 + 影响/意义

dùng làm định ngữ cho danh từ trừu tượng chỉ tác động, ý nghĩa, cống hiến.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

重
大

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1