Chuyển đến nội dung
美国人美國人

měiguórén

Hán Việt: MĨ QUỐC NHÂN

Danh từ

Lượng từ: 个、位

1Danh từ

  1. người Mỹ

Ví dụ

  1. 我们的英语老师是美国人。

    Wǒmen de yīngyǔ lǎoshī shì Měiguórén.Giáo viên tiếng Anh của chúng tôi là người Mỹ.

  2. 很多美国人喜欢喝咖啡。

    Hěn duō Měiguórén xǐhuan hē kāfēi.Rất nhiều người Mỹ thích uống cà phê.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 普通美国人 pǔtōng Měiguórénngười Mỹ bình thường
  • 美籍华人 Měijí Huárénngười Mỹ gốc Hoa
  • 遇到美国人 yù dào Měiguóréngặp người Mỹ
  • 美国人性格 Měiguórén xìnggétính cách người Mỹ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

具有美国国籍的人,也指居住在美国的人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

是 / 不是 + 美国人

khẳng định hoặc phủ định mang quốc tịch Mỹ.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

美
国
人

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1