1Động từ
- liên lạc
- gắn kết
- giữ liên hệ
Ví dụ
Wǒmen jīngcháng jùhuì, liánluò gǎnqíng.
Chúng tôi thường xuyên tụ họp để gắn kết tình cảm.
Shīqù liánluò hòu, dàjiā dōu hěn zháojí.
Sau khi mất liên lạc, mọi người đều rất lo lắng.
Yǒu shì qǐng suíshí gēn wǒ liánluò.
Có việc gì xin vui lòng liên lạc với tôi bất cứ lúc nào.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
彼此接上关系,沟通联系。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
跟/和 + ai + 联络
Liên lạc, giữ liên hệ với ai đó. VD: 我会尽快跟你联络。– Tôi sẽ liên lạc với bạn sớm nhất có thể.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
