Chuyển đến nội dung
股本

gǔběn

Hán Việt: CỔ BỔN

Danh từ

Lượng từ: 笔

1Danh từ

  1. vốn cổ phần
  2. vốn điều lệ

Ví dụ

  1. 这家公司的注册股本为五千万元。

    Zhè jiā gōngsī de zhùcè gǔběn wèi wǔqiān wàn yuán.Vốn cổ phần đăng ký của công ty này là năm mươi triệu tệ.

  2. 公司计划通过增发新股来扩大总股本。

    Gōngsī jìhuà tōngguò zēngfā xīngǔ lái kuòdà zǒng gǔběn.Công ty dự định mở rộng tổng vốn cổ phần thông qua việc phát hành thêm cổ phiếu mới.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 注册股本 zhùcè gǔběnvốn cổ phần đăng ký
  • 总股本 zǒng gǔběntổng vốn cổ phần
  • 扩大股本 kuòdà gǔběnmở rộng vốn cổ phần
  • 股本结构 gǔběn jiégòucơ cấu vốn cổ phần

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

股份公司经由发行股票筹集的资本。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

占 + 总股本的 + tỉ lệ

biểu thị tỷ lệ phần trăm chiếm trong tổng vốn cổ phần.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

股
本

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1