Chuyển đến nội dung
本钱本錢

běnqián

Hán Việt: BỔN TIỀN

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 笔、份

1Danh từ

  1. vốn
  2. tiền vốn
  3. vốn liếng (sức khoẻ, năng lực, điều kiện...)

Ví dụ

  1. 做生意需要一笔本钱。

    Zuò shēngyi xūyào yì bǐ běnqián.Làm ăn buôn bán cần một khoản tiền vốn.

  2. 身体是革命的本钱。

    Shēntǐ shì gémìng de běnqián.Sức khoẻ là vốn liếng của cách mạng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一笔本钱 yì bǐ běnqiánmột khoản vốn
  • 捞回本钱 lāo huí běnqiánthu hồi vốn
  • 赔本钱 péi běnqiánlỗ vốn
  • 有本钱 yǒu běnqiáncó vốn liếng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用来营利或获取收益的资金;比喻可以凭借的资历、能力或条件。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……是……的本钱

Dùng để ví von một điều kiện hay phẩm chất nào đó là nền tảng cốt lõi để làm việc gì. VD: 年轻就是奋斗的本钱。– Trẻ tuổi chính là vốn liếng để phấn đấu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

本
钱

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1