Chuyển đến nội dung
资本資本

zīběn

Hán Việt: TƯ BẢN

Danh từ

HSK6Lượng từ: 笔

1Danh từ

  1. tiền vốn
  2. vốn kinh doanh
  3. vốn liếng
  4. điều kiện có lợi

Ví dụ

  1. 创办一家公司需要雄厚的资本。

    Chuàngbàn yì jiā gōngsī xūyào xiónghòu de zīběn.Thành lập một công ty cần nguồn vốn dồi dào.

  2. 年轻就是奋斗的资本。

    Niánqīng jiùshì fèndòu de zīběn.Tuổi trẻ chính là vốn liếng để phấn đấu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 资本市场 zīběn shìchǎngthị trường vốn / thị trường tư bản
  • 雄厚资本 xiónghòu zīběnvốn liếng hùng hậu
  • 资本运作 zīběn yùnzuòvận hành vốn / thao túng tư bản
  • 有……的资本 yǒu... de zīběncó vốn liếng để làm gì

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用来生产或经营以求牟利的资金和财产;比喻从事某种活动赖以成功的条件。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

...是...的资本

Dùng theo nghĩa bóng: Cái gì là điều kiện, lợi thế để làm việc gì đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

资
本

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “资本” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1