Chuyển đến nội dung
肩膀

jiānbǎng

Hán Việt: KIÊN BẢNG

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. vai
  2. bờ vai
  3. bờ vai, vai

Ví dụ

  1. 他拍了拍我的肩膀。

    Tā pāile pai wǒ de jiānbǎng.Anh ấy vỗ nhẹ vào vai tôi.

  2. 父亲用宽厚的肩膀扛起了整个家庭的重担。

    Fùqīn yòng kuānhòu de jiānbǎng káng qǐ le zhěnggè jiātíng de zhòngdàn.Người cha dùng bờ vai vững chãi gánh vác cả gánh nặng gia đình.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 耸了耸肩膀 sǒng le sǒng jiānbǎngnhún nhún vai
  • 靠在肩膀上 kào zài jiānbǎng shàngtựa vào bờ vai
  • 肩膀酸痛 jiānbǎng suāntòngvai đau nhức
  • 拍拍肩膀 pāipai jiānbǎngvỗ vỗ vai

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人的颈椎两侧、臂骨上端的部分。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……肩膀上

Chỉ vị trí trên vai cụ thể hoặc nghĩa bóng (gánh vác trách nhiệm trên vai).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

肩
膀

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1