Chuyển đến nội dung
胃痛

wèitòng

Lượng từ: 阵

1Động từ

  1. đau dạ dày
  2. đau bao tử

Ví dụ

  1. 我今天吃得太辣,现在开始胃痛了。

    Wǒ jīntiān chī de tài là, xiànzài kāishǐ wèitòng le.

    Hôm nay tôi ăn cay quá, bây giờ bắt đầu đau dạ dày rồi.

  2. 他经常因为工作压力大而胃痛。

    Tā jīngcháng yīnwèi gōngzuò yālì dà ér wèitòng.

    Anh ấy thường bị đau dạ dày vì áp lực công việc lớn.

  3. 如果持续胃痛,应该尽快去看医生。

    Rúguǒ chíxù wèitòng, yīnggāi jǐnkuài qù kàn yīshēng.

    Nếu đau dạ dày kéo dài thì nên đi khám bác sĩ càng sớm càng tốt.

2Danh từ

  1. cơn đau dạ dày

Ví dụ

  1. 这药对缓解胃痛很有效。

    Zhè yào duì huǎnjiě wèitòng hěn yǒuxiào.

    Thuốc này rất hiệu quả trong việc giảm đau dạ dày.

  2. 他突发严重的胃痛,被送往医院。

    Tā tūfā yánzhòng de wèitòng, bèi sòng wǎng yīyuàn.

    Anh ấy đột ngột lên cơn đau dạ dày dữ dội và được đưa tới bệnh viện.

  3. 长期的胃痛可能是胃溃疡引起的。

    Chángqī de wèitòng kěnéng shì wèikuìyáng yǐnqǐ de.

    Đau dạ dày kéo dài có thể là do loét dạ dày gây ra.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 缓解胃痛 huǎnjiě wèitònglàm dịu cơn đau dạ dày
  • 引起胃痛 yǐnqǐ wèitònggây đau dạ dày
  • 突发胃痛 tūfā wèitòngđột nhiên đau dạ dày
  • 经常胃痛 jīngcháng wèitòngthường xuyên đau dạ dày

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

胃部出现疼痛的症状,多由胃炎、胃溃疡或饮食不当引起。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

缓解 / 治疗 + 胃痛

kết hợp động từ biểu thị việc làm giảm hoặc chữa trị cơn đau bao tử. VD: 喝温水能缓解胃痛。– Uống nước ấm có thể làm dịu cơn đau dạ dày.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

胃
痛

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1