1Thành ngữ
- bộc lộ tài năng
- nổi bật hẳn lên
Ví dụ
Tā zài zhè cì bǐsài zhōng tuōyǐng’érchū, huòdé le yīděngjiǎng.Anh ấy đã nổi bật hẳn lên trong cuộc thi lần này và giành được giải nhất.
Jīngguò jīliè de xuǎnbá, tā zhōngyú tuōyǐng'érchū, chéngwéi zhǔjué.Sau đợt tuyển chọn khốc liệt, cô ấy cuối cùng đã xuất sắc vượt lên để trở thành vai chính.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
比喻本领全部显露出来。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在……中 + 脱颖而出
Biểu thị nổi bật, tỏa sáng trong một đám đông, cuộc thi hoặc môi trường cạnh tranh.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
