Chuyển đến nội dung
腰围腰圍

yāowéi

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. vòng eo
  2. kích thước vòng eo
  3. vòng bụng

Ví dụ

  1. 买裤子之前,你最好先量一下腰围。

    Mǎi kùzi zhīqián, nǐ zuìhǎo xiān liáng yíxià yāowéi.

    Trước khi mua quần, tốt nhất bạn nên đo vòng eo trước.

  2. 经过几个月的锻炼,他的腰围小了两厘米。

    Jīngguò jǐ ge yuè de duànliàn, tā de yāowéi xiǎo le liǎng límǐ.

    Sau mấy tháng rèn luyện, vòng eo của anh ấy đã giảm được hai centimet.

  3. 腰围过粗通常提示内脏脂肪过多,需要注意健康。

    Yāowéi guò cū tōngcháng tíshì nèizàng zhīfáng guò duō, xūyào zhùyì jiànkāng.

    Vòng eo quá lớn thường cảnh báo lượng mỡ nội tạng quá nhiều, cần chú ý sức khỏe.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 量腰围 liáng yāowéiđo vòng eo
  • 腰围粗 yāowéi cūvòng eo to
  • 腰围细 yāowéi xìvòng eo nhỏ/thon
  • 缩小腰围 suōxiǎo yāowéithu nhỏ vòng eo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

腰部的周长,通常指经肚脐水平围绕一周测得的长度。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

腰围 + 增加 / 减小 + số lượng

Vòng eo tăng hoặc giảm bao nhiêu đơn vị đo.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

腰
围

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1