Chuyển đến nội dung
腼腆靦腆

miǎntiǎn

Hán Việt: MIỂN THIỂN

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. e thẹn
  2. ngại ngùng
  3. rụt rè

Ví dụ

  1. 那个女孩性格内向,有些腼腆。

    Nàge nǚhái xìnggé nèixiàng, yǒuxiē miǎntiǎn.Cô gái đó tính cách hướng nội, có phần rụt rè e thẹn.

  2. 第一次登台演讲,他显得非常腼腆。

    Dì-yī cì dēngtái yǎnjiǎng, tā xiǎnde fēicháng miǎntiǎn.Lần đầu lên sân khấu thuyết trình, cậu ấy tỏ ra vô cùng ngượng ngùng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 性格腼腆 xìnggé miǎntiǎntính cách rụt rè
  • 腼腆地笑 miǎntiǎn de xiàomỉm cười bẽn lẽn
  • 有些腼腆 yǒuxiē miǎntiǎnhơi ngượng ngùng
  • 显得腼腆 xiǎnde miǎntiǎntrông có vẻ e thẹn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

害羞,举止不自然。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

腼腆地 + động từ

Làm trạng ngữ miêu tả hành vi ngại ngùng, bẽn lẽn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

腼
腆

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1