Chuyển đến nội dung
香气香氣

xiāngqì

Danh từ

HSK4Lượng từ: 股、阵

1Danh từ

  1. hương thơm
  2. mùi thơm

Ví dụ

  1. 屋子里弥漫着花朵的香气。

    Wūzi lǐ mímàn zhe huāduǒ de xiāngqì.Trong phòng ngập tràn hương thơm của hoa.

  2. 厨房里传来饭菜的香气。

    Chúfáng lǐ chuán lái fàncài de xiāngqì.Trong bếp bay ra mùi thơm của đồ ăn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 香气扑鼻 xiāngqì pūbíhương thơm nức mũi
  • 一股香气 yì gǔ xiāngqìmột luồng hương thơm
  • 香气袭人 xiāngqì xírénhương thơm ngào ngạt
  • 淡淡的香气 dàndàn de xiāngqìhương thơm thoang thoảng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

芬芳的气味。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

散发/散发出 + 香气

Tỏa ra hương thơm. VD: 花朵散发出迷人的香气。– Bông hoa tỏa ra hương thơm quyến rũ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

香
气

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1