Chuyển đến nội dung
节制節制

jiézhì

Hán Việt: TIẾT CHẾ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. tiết chế
  2. hạn chế
  3. kiềm chế

Ví dụ

  1. 饮食要有节制,不可暴饮暴食。

    Yǐnshí yào yǒu jiézhì, bù kě bàoyǐn-bàoshí.Ăn uống cần có chừng mực, không được ăn uống vô độ.

  2. 他懂得节制自己的欲望。

    Tā dǒngde jiézhì zìjǐ de yùwàng.Anh ấy biết tiết chế ham muốn của bản thân.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 毫无节制 háo wú jiézhìkhông hề kiềm chế, vô độ
  • 节制饮食 jiézhì yǐnshítiết chế ăn uống
  • 懂得节制 dǒngde jiézhìbiết kiềm chế
  • 严格节制 yángé jiézhìtiết chế nghiêm ngặt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

限制管束,使不超越范围。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

有节制地 + động từ

Làm việc gì đó một cách có chừng mực, có kiểm soát.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

节
制

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1